for all practical purposes

for all practical purposes

The new software is, for all practical purposes, ready for launch.

Định nghĩa

Trạng từ: Cụm từ "for all practical purposes" có nghĩa trên thực tế, xét về mọi mặt thực tế, hầu như, gần như. được dùng để nói rằng một điều đó đúng hoặc đúng theo cách hiểu thông thường, mặc dù về mặt kỹ thuật hoặc lý thuyết có thể ngoại lệ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Trên thực tế, dự án đã hoàn thành.)
  • (Chiếc máy tính , xét về mọi mặt thực tế, dụng.)
  • (Hầu như, họ cặp song sinh giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương đồng: Cụm từ này thường được dùng khi hai thứ gần như giống nhau, khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật.
    • A bicycle and a tricycle are, for all practical purposes, the same thing for short distances. (Xe đạp xe ba bánh, xét về mọi mặt thực tế, cùng một thứ cho quãng đường ngắn.)
  • Dùng để giảm nhẹ tác động của ngoại lệ: giúp người nói thừa nhận ngoại lệ nhưng khẳng định điều chính vẫn đúng.
    • The law is, for all practical purposes, unenforceable. (Luật này, trên thực tế, không thể thi hành.)
Cụm từ đồng nghĩa
  • To all intents and purposes: xét về mọi ý định mục đích (thường dùng thay thế cho "for all practical purposes").
    • To all intents and purposes, the case is closed. (Xét về mọi ý định mục đích, vụ án đã kết thúc.)
  • In effect: trên thực tế, hiệu lực.
    • In effect, they have accepted the offer. (Trên thực tế, họ đã chấp nhận lời đề nghị.)
  • Essentially: về cơ bản, về bản chất.
    • The two plans are essentially the same. (Hai kế hoạch về cơ bản giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • For all intents and purposes: một biến thể phổ biến khác, có nghĩa tương tự.
  • For all practical intents: dạng rút gọn, ít dùng nhưng vẫn hiểu được.
Thành ngữ liên quan
  • For all practical purposes thường được xem một thành ngữ cố định, không nhiều biến thể. thường đứngđầu câu hoặc giữa câu để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.